HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG MÁY SO MÀU QUANG PHỔ NH310 TỪ HÃNG 3NH CHO NGÀNH SƠN, NỘI THẤT VÀ MAY MẶC


1. Giới thiệu về máy so màu quang phổ 3nh NH310

Máy so màu quang phổ NH310 là thiết bị đo màu cầm tay cao cấp đến từ thương hiệu 3nh (Trung Quốc), được thiết kế riêng cho các ngành công nghiệp đòi hỏi độ chính xác màu sắc cao như sơn phủ, nội thất gỗ và dệt may.

Với công nghệ cảm biến quang phổ 8mm, máy cho phép đo lường chính xác các chỉ số màu sắc Lab*, LCh*, và đặc biệt là Delta E (ΔE) – chỉ số chênh lệch màu quan trọng giúp kiểm soát chất lượng sản phẩm.

Thông số kỹ thuật nổi bật:

  • Độ chính xác: ΔE*ab ≤ 0.07
  • Khoảng cách đo: 8mm
  • Góc quan sát: 2°/10°
  • Bộ nhớ: 100 tiêu chuẩn, 20000 mẫu đo
  • Màn hình TFT 2.8 inch hiển thị trực quan

2. Hướng dẫn sử dụng máy so màu NH310 chi tiết từng bước

Bước 1: Chuẩn bị trước khi đo

Trước khi bắt đầu quy trình kiểm tra màu sản phẩm, cần đảm bảo:

  • Pin đầy: Sạc đầy pin lithium để tránh gián đoạn trong quá trình đo
  • Vệ sinh đầu đo: Lau sạch cổng đo bằng vải mềm, không bụi
  • Nhiệt độ môi trường: Ổn định ở 23±5°C, độ ẩm <85% (không có hơi nước ngưng tụ)
  • Mẫu đo: Bề mặt phẳng, sạch, không bám bụi hay dầu mỡ

Bước 2: Hiệu chuẩn máy (Calibration)

Hiệu chuẩn là bước bắt buộc để đảm bảo độ chính xác:

  1. Bật nguồn máy, chờ khởi động hoàn tất
  2. Chọn “Menu” → “Calibration” (Hiệu chuẩn)
  3. Đặt máy lên tấm chuẩn trắng (White Calibration Tile) đi kèm
  4. Nhấn nút đo để hiệu chuẩn điểm trắng
  5. Đặt máy vào hộp đen (Black Box) để hiệu chuẩn điểm đen
  6. Màn hình hiển thị “Calibration OK” là hoàn tất

Lưu ý: Nên hiệu chuẩn lại sau mỗi 4 giờ sử dụng liên tục hoặc khi thay đổi môi trường nhiệt độ đột ngột.

Bước 3: Thiết lập thông số đo

Tùy chỉnh theo ngành ứng dụng:

  • Light Source (Nguồn sáng): Chọn D65 (ngành may mặc, nội thất) hoặc D50 (ngành in)
  • Observer: 10° (tiêu chuẩn công nghiệp)
  • Color Space: CIELAB (Lab*) hoặc CIELCH (LCh*)
  • Color Difference Formula: ΔEab (CIE 1976) hoặc ΔEcmc (ngành dệt may)

Bước 4: Đo mẫu chuẩn (Target)

  1. Đặt máy vuông góc với bề mặt mẫu chuẩn (mẫu gốc)
  2. Nhấn nút đo nhẹ nhàng, giữ máy ổn định trong 2-3 giây
  3. Màn hình hiển thị giá trị L*, a*, b* của mẫu chuẫn
  4. Lưu vào bộ nhớ máy (có thể đặt tên mẫu như “Sơn trắng A001” hoặc “Vải cotton đỏ”)

Bước 5: Đo mẫu thử và so sánh

  1. Đo mẫu sản xuất thực tế cần so màu theo cách tương tự
  2. Máy tự động tính toán và hiển thị ΔE (Delta E) – độ chênh lệch màu
  3. Đánh giá kết quả:
    • ΔE < 1.0: Mắt thường không phân biệt được (chấp nhận)
    • ΔE 1.0-2.0: Khác biệt nhẹ (tùy thuộc yêu cầu khách hàng)
    • ΔE > 2.0: Lệch màu rõ rệt (từ chối sản phẩm)

3. Ứng dụng cụ thể trong từng ngành

A. Ngành sơn và phủ bề mặt

Thách thức: Màu sơn dễ bị lệch giữa các mẻ sản xuất, ảnh hưởng bởi độ dày lớp phủ và nền.

Cách sử dụng NH310:

  • Đo trên bề mặt phẳng, đã khô hoàn toàn (ít nhất 24h)
  • Thực hiện 3 lần đo tại 3 vị trí khác nhau trên cùng mẫu, lấy giá trị trung bình
  • So sánh với mẫu tiêu chuẩn Pantone hoặc mẫu gốc của khách hàng
  • Kiểm tra độ đồng đều màu giữa các bề mặt cong và phẳng

Lưu ý: Với sơn kim loại có hiệu ứng metallic, nên sử dụng góc đo 45°/0° (nếu máy hỗ trợ) hoặc đo nhiều góc để đánh giá hiệu ứng ánh kim.

B. Ngành nội thất và gỗ

Thách thức: Vân gỗ, độ nhám bề mặt và sự khác biệt giữa các mảnh gỗ tự nhiên.

Quy trình kiểm tra:

  • Xác định vùng đo tránh vết nút, vết xước
  • Sử dụng chế độ Average Measurement (đo trung bình) với 5-8 lần đo/lần
  • Lưu dữ liệu màu của từng lô nguyên liệu gỗ để đảm bảo tính nhất quán khi ghép nối
  • Kiểm tra màu sắc sau khi phủ PU, sơn mài hoặc veneer

Mẹo: Với bề mặt gỗ tự nhiên, nên đo tại vị trí tâm vân để giảm sai số do độ sáng tối của vân gỗ.

C. Ngành may mặc và dệt may

Thách thức: Chất liệu vải khác nhau (cotton, polyester, lụa) có độ phản xạ ánh sáng khác nhau; nguy cơ lỗi màu giữa các cuộn vải.

Phương pháp đo chuẩn:

  • Chuẩn bị mẫu: Vải phải được ủ trong phòng tiêu chuẩn 24h, tránh nhăn
  • Gấp mẫu: Gấp vải 4 lớp (đối với vải mỏng) để che phủ nền, đảm bảo ánh sáng không xuyên qua
  • Đo nhiều điểm: Trên một cuộn vải, đo tối thiểu 3 vị trí (đầu, giữa, cuối) để kiểm tra độ đồng màu
  • Sử dụng công thức CMC(2:1): Phù hợp hơn cho ngành dệt may so với CIELAB thông thường

Ứng dụng thực tế:

  • Kiểm tra màu vải nguyên liệu khi nhập kho
  • So màu giữa vải chính và vải lót, chỉ may, nút áo
  • Đánh giá độ bền màu sau khi giặt (so sánh màu trước và sau wash test)

4. Các lỗi thường gặp và cách khắc phục

LỗiNguyên nhânCách khắc phục
Kết quả dao động lớnBề mặt mẫu không phẳng hoặc bẩnVệ sinh mẫu, đo tại vị trí phẳng, giữ máy ổn định
Lỗi “Calibration Error”Tấm chuẩn bẩn hoặc trầyLau sạch tấm chuẩn bằng vải chuyên dụng, thay tấm mới nếu trầy xước nặng
ΔE bất thường so với quan sátSai nguồn sáng thiết lậpKiểm tra lại setting D65 hoặc D50 phù hợp với yêu cầu khách hàng
Màn hình báo “Low Battery”Pin yếuSạc ngay, không để máy tắt giữa chừng khi đang lưu dữ liệu

Leave a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to Top